CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

CÔNG NGHỆ HỦY DIỆT ĐỘC TỐ LÕI BIỆT LẬP

Giải Pháp Độc Quyền Afora Nhật Bản

✨ KHÔNG CẦN ÁNH SÁNG - KHÔNG CẦN XÚC TÁC QUANG - HOẠT ĐỘNG CHỦ ĐỘNG 24/7

Vận hành bẻ gãy liên kết hóa học ngay cả trong bóng tối, hộc tủ sâu hay góc khuất - những nơi Formaldehyde phát xạ mạnh nhất.

1. Cơ chế tiêu diệt khí độc chủ động

AFORA-X6S sử dụng công nghệ hấp phụ hóa học để xử lý tận gốc các khí độc như Formaldehyde và Acetaldehyde phát sinh từ đồ nội thất.

Thay vì chỉ lấn át mùi, hoạt chất Amino (R-NH₂) trong sản phẩm sẽ chủ động tìm kiếm, “bắt” lấy khí độc và tạo ra phản ứng tách nước. Qua trình này bẻ gãy cấu trúc của chất độc, biến chúng thành nước (H₂O) và một hợp chất mới hoàn toàn an toàn, không thể đảo ngược.

○ Phản ứng với Formaldehyde (HCHO):

R-NH₂ + HCHO → R-N = CH₂ + H₂O

○ Phản ứng với Acetaldehyde (CH₃CHO):

R-NH₂ + CH₃CHO → R-N = CH-CH₃ + H₂O

2. Khả năng khử trùng & Diệt vi-rút

Ngoài việc diệt khí độc, AFORA-X6S còn tích hợp 0.5% Alkyl Glycoside – một hoạt chất làm sạch và diệt khuẩn mạnh mẽ.

○ Hiệu quả đã được cấp chứng nhận: Tổ chức Đánh giá Công nghệ Quốc gia Nhật Bản (NITE) và Viện Bệnh Truyền nhiễm Quốc gia Nhật Bản (NIID) xác nhận hoạt chất này có khả năng tiêu diệt hiệu quả các loại vi-rút (kể cả SARS-CoV-2).

○ Sức mạnh diệt khuẩn: Chỉ cần tiếp xúc 20 giây ở nồng độ cực thấp (0.05%), lượng vi-rút đã giảm tới 99.999%.

○ Đảm bảo an toàn: Ngay cả khi bạn pha loãng dung dịch gấp 5 lần để xịt hằng ngày, lượng hoạt chất vẫn đạt 0.1%, dư sức giữ cho không gian sống sạch khuẩn.

3. Thành phần và Đặc tính sản phẩm

○ Thành phần chính: Hợp chất Amino (để bắt khí độc), hợp chất Kẽm, Alkyl Glycoside (để diệt khuẩn) và nước tinh khiết.

○ Nhận diện: Dạng lỏng, màu vàng nhạt trong suốt.

○ Đặc tính: Có tính axit nhẹ (độ pH 2.5 - 3.0), độ nhớt thấp (2 ~ 5 mPa・s) giúp dung dịch dễ dàng thẩm thấu sâu vào các khe hở của đồ gỗ.

4. Hiệu quả xử lý thực tế (Đã kiểm chứng)

Ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất, khi khí độc Formaldehyde bị bơm liên tục nhiều đợt với nồng độ cực cao, AFORA-X6S vẫn cho thấy sức mạnh xử lý triệt để:

○ Lần bùng phát đầu tiên: Tiêu diệt hoàn toàn 100% lượng khí độc (đưa nồng độ từ mức nguy hiểm 150 ppm về mức 0 sau 8 giờ).

○ Các lần bùng phát tiếp theo: Tốc độ xử lý đẩy lên cực nhanh. Chỉ sau 1 đến 2 giờ, sản phẩm liên tục duy trì hiệu suất dọn dẹp khí độc trên 99.9%.

5. Cách sử dụng linh hoạt

○ Phun sương / Xịt: Dùng bình xịt tay (đã pha loãng) để khử mùi và diệt khuẩn không gian sống hằng ngày.

○ Sơn / Phủ trực tiếp: Dùng cọ hoặc súng phun quét dung dịch nguyên chất lên thẳng bề mặt vật liệu, cạnh gỗ hở để khóa chặt nguồn phát thải.

○ Tẩm màng lọc: Thấm dung dịch vào các màng lọc của máy lọc không khí hoặc điều hòa để tăng cường hiệu quả lọc độc cho cả căn phòng.

Mã sản phẩm: AFRX-6

(Thẩm thấu sâu vào lõi gỗ mộc, MDF, hộc tủ để chủ động bẻ gãy và tiêu diệt triệt để 99.99% nguồn phát Formaldehyde ngay từ bên trong, hoạt động mạnh mẽ ngay cả trong bóng tối.)

Hấp phụ Hóa học Phá hủy Cấu trúc Aldehyde

(Thẩm thấu sâu vào lõi gỗ mộc, MDF, hộc tủ để chủ động bẻ gãy và tiêu diệt triệt để 99.99% nguồn phát Formaldehyde ngay từ bên trong, hoạt động mạnh mẽ ngay cả trong bóng tối.)

Hấp phụ Hóa học Phá hủy Cấu trúc Aldehyde

AFRX-6 sở hữu công nghệ cốt lõi là phản ứng hóa học khử nước (dehydration) giữa nhóm chức đa Amino (-NH₂) và nhóm chức Aldehyde (-CHO) thay vì che phủ tạm thời. Bẻ gãy và chuyển hóa liên kết:
Chuyển đổi khí độc Formaldehyde thành một cấu trúc chuỗi tự do mới (R-N=CH₂) bền vững, không bay hơi, hoàn toàn vô hại và giải phóng hơi nước tinh khiết.
Triệt tiêu chịu tải liên tục.
Thử nghiệm chứng minh khi bơm Formaldehyde nồng độ cao liên tiếp 4 lần, AFRX-6 vẫn duy trì tỷ lệ triệt tiêu độc tố từ 99.9% đến 100% (đưa về mức ND - Không thể phát hiện).
Màng sinh học kháng khuẩn: Tích hợp 0.5% Alkyl Glycoside được Viện Truyền nhiễm Quốc gia Nhật Bản chứng nhận bất hoạt virus tới 99.999% chỉ trong vòng 20 giây.

R-NH2 + HCHO → R-N=CH2 + H2O






Mã sản phẩm: ODEX-4

(Tạo lớp màng Nano siêu vi trên bề mặt đồ nội thất để ngăn chặn hóa chất độc hại rò rỉ ra ngoài, đồng thời chống nấm mốc và bảo vệ độ bền của bề mặt gỗ).

Thiết kế Phản ứng Đa tầng Khử mùi và VOCs

ODEX-4 được trang bị Công nghệ phản ứng khử mùi đa tầng (Reactive Deodorization Design) nhắm thẳng vào các tác nhân độc hại bám sâu (Embedded Odors) trong kết cấu thô của vật liệu.

Sự kết hợp của các nhóm chức amino và dẫn xuất axit amin giúp vận hành 3 cơ chế trung hòa hóa học riêng biệt:

Khử nhóm Mùi Kiềm (Ammonia, Trimethylamine): Tác dụng với nhóm chức axit nhằm loại bỏ tính bay hơi, khóa chặt các phân tử mùi khai, mùi ẩm mục nội thất. Khử nhóm Mùi Axit (Axit Axetic, Axit Isovaleric): Sử dụng nhóm chức amin để trung hòa các gốc axit hữu cơ, triệt tiêu tận gốc mùi dung môi sơn, mùi keo dán rèm thảm. Khử nhóm Mùi Aldehyde (Acetaldehyde, 2-Nonenal): Chuyển đổi cấu trúc phân tử mùi thành hợp chất mới qua liên kết (R-N=CHR'), dập tắt hoàn toàn mùi hôi khói thuốc và mùi gỗ mới phát xạ.
Cơ chế chuyển đổi Aldehyde nặng: R-N=CHR' (Hợp chất bền vững)

Đối Chiếu Trực Diện Các Công Nghệ Xử Lý Không Khí

Báo cáo phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa công nghệ AFORA và các giải pháp truyền thống trên thị trường

Tiêu chí so sánh Công nghệ AFORA (Độc quyền) Quang xúc tác (TiO₂)  Phổ biến nhất Than hoạt tính vật lý  Công nghệ khử trùng bằng máy Ozone (O₃) 
Bản chất & Cơ chế vận hành Phản ứng hóa học bẻ gãy cấu trúc độc tố. Chủ động phá hủy chất độc thành nước và polymer mới bền vững, vô hại hoàn toàn. Tiêu diệt triệt để tận gốc. Oxy hóa phân hủy thứ cấp. Sử dụng chất bán dẫn tạo gốc tự do bóc tách chất độc nhưng bắt buộc phải có năng lượng ánh sáng kích thích bề mặt.  Hấp phụ vật lý cơ học. Sử dụng các lỗ rỗng siêu nhỏ để giữ phân tử khí độc lại, không làm phân hủy hay thay đổi bản chất hóa học chất độc.  Sử dụng khí Ozone (O₃)  tính oxy hóa cực mạnh để phá hủy cấu trúc bề mặt của phân tử Formaldehyde tự do trong không khí.
Thẩm thấu nguồn bám sâu Vượt trội tuyệt đối. Kết cấu lỏng nano phun vi phân siêu nhỏ dễ dàng đi sâu vào thớ gỗ mộc, MDF hở, rèm, thạch cao để triệt tiêu chất độc trước khi bay ra phòng. Bị hạn chế nghiêm ngặt. Chỉ tác dụng bóc bóc tách ngay trên lớp màng được phủ bên ngoài có ánh sáng trực tiếp. Vô tác dụng với khí độc ẩn sâu hộc tủ tối.  Hoàn toàn bất lực. Chỉ bắt giữ được các phân tử khí độc tự do dạt ra ngoài không khí và vô tình bay qua bề mặt các lõi lọc.  Hoàn toàn vô tác dụng với nguồn phát. Khí Ozone chỉ lơ lửng và xử lý được lượng Formaldehyde đã bay ra ngoài không khí tại thời điểm bật máy. .
Độ bền & Nguy cơ tái ô nhiễm Bền vững vĩnh viễn. Độc tố bị biến đổi hóa học vĩnh viễn, không có khả năng tái sinh hoặc nhả ngược trở lại môi trường sinh hoạt của gia đình. Dài hạn có điều kiện. Tính năng giảm dần theo thời gian nếu bề mặt bị bám bụi bẩn, che khuất lớp màng xúc tác với nguồn sáng.  Kém bền vững (Nguy cơ cao). Khi bão hòa hoặc phòng tăng nhiệt độ (mùa hè/bật sưởi), than hoạt tính sẽ xảy ra hiện tượng hấp phụ nghịch, nhả độc đậm đặc ngược ra phòng.  Cực kỳ kém và nguy hiểm. Ngay sau khi tắt máy Ozone, Formaldehyde từ sâu trong thớ gỗ lại tiếp tục phát thải ra ngoài  
Hiệu suất & Điều kiện vận hành Cực cao và Chủ động. Chịu tải cực đại, đưa độc tố về mức an toàn sau 8 giờ. Tự động vận hành hoàn hảo trong mọi điều kiện bóng tối, hộc tủ kín khí. Trung bình (Phụ thuộc). Cần nhiều thời gian xử lý tải lượng độc lớn. Nhược điểm chí mạng là vô dụng vào ban đêm hoặc nơi thiếu sáng.  Thấp và Bị động. Bão hòa cực kỳ nhanh nếu nồng độ độc chất đậm đặc. Bắt buộc phải có quạt hút để ép dòng khí đi qua màng lọc liên tục.  Thấp và Ngắn hạn. Chỉ có tác dụng tức thời khi máy đang chạy. Đòi hỏi điều kiện vận hành cực kỳ nghiêm ngặt 

CÔNG NGHỆ AFORA
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ FORMALDEHYDE CHỦ ĐỘNG – KHÔNG PHỤ THUỘC ÁNH SÁNG
1. AFORA sử dụng công nghệ gì?

AFORA là hệ thống xử lý Formaldehyde tại nguồn phát thải bằng phản ứng hóa học chủ động, được phát triển để tác động trực tiếp lên Formaldehyde tại vật liệu nội thất, đặc biệt là gỗ công nghiệp, MDF/MFC và các khu vực phát thải nằm sâu bên trong hoặc ở vị trí khuất.

Điểm đáng chú ý của công nghệ là cơ chế phản ứng không phụ thuộc vào ánh sáng để kích hoạt.

Khác với các giải pháp quang xúc tác cần nguồn sáng để kích hoạt quá trình xúc tác, tác nhân xử lý của AFORA được thiết kế để tiếp tục phản ứng với Formaldehyde ngay cả trong điều kiện thiếu sáng hoặc hoàn toàn không có ánh sáng.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với:

mặt sau tủ;
đáy tủ;
hộc tủ kín;
khe và góc khuất;
cạnh cắt MDF/MFC;
lỗ khoan, lỗ vít;
các vùng nằm sâu trong kết cấu nội thất.

Đây cũng chính là những vị trí mà việc xử lý bằng ánh sáng hoặc chỉ xử lý không khí khó tiếp cận trực tiếp.

Theo thông tin kỹ thuật được JVITECHCO công bố, dòng AFORA sử dụng cơ chế phản ứng giữa nhóm amino và nhóm aldehyde để liên kết với Formaldehyde.

2. Điểm khác biệt cốt lõi: KHÔNG CẦN ÁNH SÁNG

Có thể hiểu đơn giản:

Công nghệ quang xúc tác:

Ánh sáng → kích hoạt xúc tác → tạo quá trình oxy hóa → xử lý chất ô nhiễm.

AFORA:

Tác nhân xử lý → tiếp xúc Formaldehyde → phản ứng hóa học → chuyển hóa Formaldehyde.

Vì vậy, AFORA không phụ thuộc vào việc nguồn sáng có chiếu trực tiếp tới vị trí xử lý hay không.

Ban ngày:

AFORA hoạt động.

Ban đêm:

AFORA vẫn hoạt động.

Trong hộc tủ:

AFORA vẫn có khả năng phản ứng.

Ở mặt sau nội thất:

AFORA vẫn có thể xử lý khi được tiếp cận đúng kỹ thuật.

Trong các vị trí khuất sáng:

Không cần sử dụng ánh sáng để kích hoạt cơ chế phản ứng.

Đây là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng nhất để nhận diện công nghệ AFORA.

3. Công nghệ AFORA-X6S: xử lý trực tiếp tại nguồn

AFORA-X6S là tác nhân xử lý cốt lõi trong hệ thống.

Thay vì chỉ tập trung vào lượng Formaldehyde đã bay vào không khí, AFORA-X6S được sử dụng trực tiếp tại những vị trí có khả năng phát thải.

Trọng tâm gồm:

Cạnh cắt → lỗ khoan → lỗ vít → mối nối → mặt sau → đáy tủ → khoang kín → vùng vật liệu hở.

Theo thông tin kỹ thuật công bố của JVITECHCO, cơ chế được mô tả là phản ứng giữa nhóm amino và nhóm aldehyde:

R–NH₂ + HCHO → R–N=CH₂ + H₂O

Mục tiêu của phản ứng là chuyển Formaldehyde sang dạng liên kết khác, thay vì chỉ giữ phân tử Formaldehyde lại bằng cơ chế hấp phụ vật lý.

Do đó, AFORA được định vị theo nguyên tắc:

SOURCE CONTROL – XỬ LÝ NGUỒN PHÁT THẢI

chứ không đơn thuần là:

AIR CLEANING – XỬ LÝ KHÔNG KHÍ.

4. Vì sao khả năng hoạt động trong bóng tối quan trọng?

Nội thất gỗ công nghiệp không phải là một bề mặt phẳng đơn giản.

Một hệ tủ có thể có hàng chục đến hàng trăm vị trí khó tiếp cận:

bên trong khoang tủ;
mặt dưới;
mặt sau;
cạnh cắt;
lỗ khoan;
lỗ chốt;
khe ghép;
vị trí bắt vít;
các vùng chưa được phủ kín.

Nếu một công nghệ phụ thuộc vào ánh sáng để kích hoạt, khả năng tiếp cận các vị trí khuất sẽ trở thành một yếu tố giới hạn.

AFORA được thiết kế theo hướng ngược lại:

đưa tác nhân xử lý đến nguồn phát thải và để phản ứng hóa học diễn ra tại chính khu vực đó.

Đây là lý do công nghệ đặc biệt phù hợp với các công trình có mật độ nội thất gỗ công nghiệp cao.

5. AFORA không chỉ có một bước xử lý

Hệ thống AFORA được triển khai theo chuỗi nhiều lớp:

LỚP 1 – AFORA-X6S

Xử lý nguồn phát thải

Tác động trực tiếp lên các vị trí phát thải Formaldehyde.

↓

LỚP 2 – AFORA-X6

Tạo lớp bảo vệ

Phủ trên các khu vực phù hợp sau khi xử lý nguồn nhằm hỗ trợ kiểm soát quá trình phát thải tiếp theo.

↓

LỚP 3 – XỬ LÝ MÙI, BỀ MẶT VÀ KHÔNG GIAN

Tiếp tục xử lý các mùi tồn dư, bề mặt nội thất và không gian trong phạm vi kỹ thuật của công trình.

↓

LỚP 4 – ĐO KIỂM

Đo lại Formaldehyde và các chỉ số liên quan để đối chiếu trước – sau xử lý.

Đây là hệ thống xử lý từ nguồn → bề mặt → không gian → xác thực bằng số liệu.

6. Quy trình công nghệ AFORA chuẩn
BƯỚC 1

Khảo sát hiện trạng

Xác định loại vật liệu, mật độ nội thất, khu vực sử dụng MDF/MFC và các vị trí có nguy cơ phát thải.

BƯỚC 2

Đo Formaldehyde trước xử lý

Thiết lập số liệu nền của công trình.

BƯỚC 3

Xác định nguồn phát thải

Kiểm tra cạnh cắt, lỗ khoan, lỗ vít, mặt sau, đáy tủ, khoang kín và các vị trí vật liệu hở.

BƯỚC 4

Vệ sinh và chuẩn bị bề mặt

Loại bỏ bụi, cặn bẩn và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc của tác nhân xử lý.

BƯỚC 5

Xử lý nguồn bằng AFORA-X6S

Đây là công đoạn trọng tâm.

Tác nhân được đưa trực tiếp đến các nguồn phát thải đã xác định để thực hiện phản ứng hóa học với Formaldehyde.

BƯỚC 6

Xử lý các vị trí khuất

Tiếp cận mặt sau, đáy tủ, khoang kín, khe, góc khuất và các vị trí khó xử lý bằng phương pháp thông thường.

BƯỚC 7

Phủ AFORA-X6

Tạo lớp bảo vệ trên các khu vực phù hợp.

BƯỚC 8

Xử lý mùi và bề mặt

Xử lý các mùi và bề mặt nội thất theo phạm vi kỹ thuật.

BƯỚC 9

Xử lý không gian

Xử lý phần Formaldehyde và các hợp chất gây mùi còn tồn dư trong không gian.

BƯỚC 10

Ổn định và thông thoáng

Thực hiện thời gian ổn định và thông thoáng phù hợp với điều kiện công trình.

BƯỚC 11

Đo kiểm sau xử lý

So sánh số liệu:

TRƯỚC XỬ LÝ → SAU XỬ LÝ → MỨC GIẢM → NGHIỆM THU

7. AFORA khác biệt ở đâu?

SO SÁNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ FORMALDEHYDE

AFORA sử dụng cơ chế phản ứng hóa học để xử lý Formaldehyde, với trọng tâm là tác động trực tiếp vào nguồn phát thải. Đây là điểm khác biệt so với than hoạt tính, TiO₂/PCO và ozone – những phương pháp chủ yếu được triển khai để xử lý Formaldehyde đã tồn tại trong không khí.

Than hoạt tính hoạt động chủ yếu bằng cơ chế hấp phụ, giữ các phân tử chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu hấp phụ. Phương pháp này có thể hỗ trợ xử lý Formaldehyde trong không khí nhưng không trực tiếp xử lý nguồn phát thải bên trong vật liệu nội thất. Vì vậy, khi nguồn tiếp tục phát thải, Formaldehyde có thể tiếp tục xuất hiện trong không gian.

Công nghệ TiO₂/PCO sử dụng quang xúc tác và quá trình oxy hóa để xử lý chất ô nhiễm. Đối với các hệ quang xúc tác sử dụng ánh sáng để kích hoạt, hiệu quả phụ thuộc vào nguồn sáng, cường độ chiếu sáng và điều kiện vận hành. Do đó, khả năng tác động trực tiếp tới những nguồn phát thải nằm trong hộc tủ, mặt sau, đáy tủ hoặc các vị trí khuất sáng có giới hạn.

Ozone sử dụng khả năng oxy hóa mạnh để tác động lên các chất ô nhiễm trong không khí. Tuy nhiên, ozone chủ yếu được sử dụng để xử lý môi trường không khí chứ không phải là phương pháp xử lý trực tiếp nguồn phát thải nằm bên trong vật liệu nội thất. Việc sử dụng ozone trong không gian có người cũng cần kiểm soát nghiêm ngặt do ozone bản thân là chất gây kích ứng đường hô hấp.

Trong khi đó, AFORA được xây dựng theo hướng xử lý từ nguồn phát thải đến không gian. Tác nhân xử lý được đưa trực tiếp tới các vị trí có khả năng phát thải Formaldehyde như cạnh cắt MDF/MFC, lỗ khoan, lỗ vít, khe ghép, mặt sau, đáy tủ và các khu vực vật liệu hở. Sau khi tiếp cận nguồn, tác nhân thực hiện phản ứng hóa học với Formaldehyde.

Một điểm đáng chú ý của AFORA là cơ chế xử lý không phụ thuộc vào ánh sáng để kích hoạt phản ứng. Vì vậy, khi được triển khai đúng kỹ thuật và tiếp cận được nguồn phát thải, hệ thống có thể xử lý cả những vị trí khuất sáng mà không cần dựa vào nguồn sáng như các hệ quang xúc tác.

AFORA đồng thời vẫn có khả năng xử lý phần Formaldehyde và mùi tồn dư trong không khí như một phần của quy trình tổng thể. Tuy nhiên, trọng tâm của công nghệ vẫn là kiểm soát nguồn phát thải, thay vì chỉ xử lý phần ô nhiễm đã tồn tại trong không khí.

Có thể tóm tắt sự khác biệt như sau:

Than hoạt tính: tập trung vào hấp phụ trong không khí.
TiO₂/PCO: tập trung vào quang xúc tác và oxy hóa.
Ozone: tập trung vào oxy hóa trong không khí.
AFORA: tập trung vào phản ứng hóa học chủ động tại nguồn phát thải, sau đó kết hợp xử lý bề mặt và không gian.

Vì vậy, AFORA được định vị theo mô hình:

XỬ LÝ NGUỒN PHÁT THẢI → KIỂM SOÁT PHÁT THẢI → XỬ LÝ KHÔNG GIAN → ĐO KIỂM XÁC NHẬN.

EPA mô tả than hoạt tính chủ yếu dựa trên hấp phụ, trong khi PCO sử dụng xúc tác và năng lượng ánh sáng để thúc đẩy phản ứng oxy hóa; ozone là một chất oxy hóa mạnh nhưng có những giới hạn và vấn đề an toàn riêng khi sử dụng trong không gian có người.

8. Lợi thế công nghệ của AFORA tại Việt Nam

AFORA không cạnh tranh đơn thuần ở việc “khử mùi nhanh”.

Điểm khác biệt nằm ở cách tiếp cận:

Không chỉ xử lý phần Formaldehyde đã bay ra.
Tập trung tìm nguồn phát thải.
Đưa tác nhân xử lý đến nguồn.
Phản ứng trực tiếp với Formaldehyde.
Không phụ thuộc ánh sáng.
Tiếp tục kiểm soát bằng lớp bảo vệ.
Sau cùng xác nhận bằng số liệu đo.

Hiện tại, chưa ghi nhận rộng rãi tại thị trường Việt Nam một giải pháp thương mại phổ biến có cùng cách tiếp cận xử lý Formaldehyde tại nguồn bằng tác nhân phản ứng hóa học không phụ thuộc ánh sáng như AFORA. Đây là điểm khác biệt mà JVITECHCO có thể sử dụng để định vị công nghệ, nhưng không nên diễn đạt thành tuyên bố tuyệt đối rằng “không có bất kỳ đơn vị nào khác” nếu chưa có một khảo sát thị trường đầy đủ.

9. CÂU ĐỊNH VỊ NGẮN GỌN NHẤT
AFORA – CÔNG NGHỆ XỬ LÝ FORMALDEHYDE KHÔNG PHỤ THUỘC ÁNH SÁNG

Xử lý trực tiếp tại nguồn phát thải bằng phản ứng hóa học chủ động, có khả năng hoạt động trong điều kiện thiếu sáng và các khu vực nội thất khuất sáng – kết hợp lớp bảo vệ, xử lý không gian và đo kiểm trước/sau để xác thực hiệu quả.

Đây là khác biệt cốt lõi của AFORA so với các giải pháp chỉ hấp phụ, lọc không khí hoặc quang xúc tác thông thường.

JVITECHCO cung cấp dịch vụ xử lý Formaldehyde, TVOC và mùi nội thất chuyên nghiệp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, công trình thương mại và các dự án có yêu cầu cao về chất lượng không khí trong nhà.

Chúng tôi hợp tác cùng các đơn vị sản xuất nội thất, thiết kế – thi công nội thất, vệ sinh công nghiệp, xây dựng và nhà thầu dự án, triển khai giải pháp xử lý theo quy mô, hiện trạng và yêu cầu nghiệm thu cụ thể của từng công trình.

Đối với dự án quy mô lớn, công trình nhà nước, dự án tư nhân hoặc đối tác có nhu cầu xử lý thường xuyên, chúng tôi xây dựng phương án kỹ thuật và báo giá riêng dựa trên khối lượng, tần suất, phạm vi triển khai và yêu cầu thực tế của từng dự án.

Đối tác có thể làm việc trực tiếp với JVITECHCO để thống nhất đơn giá, tiến độ, nhân sự, quy trình xử lý, đo kiểm và tiêu chuẩn nghiệm thu phù hợp với từng công trình.

BÁO GIÁ DỰ ÁN & ĐỐI TÁC: LIÊN HỆ RIÊNG

0853 706 886 – 0967 744 428

JVITECHCO – Đơn vị chuyên trách xử lý Formaldehyde, TVOC và chất lượng không khí trong nhà.

III. Dữ liệu chứng minh thực nghiệm đạt tiêu chuẩn Nhật Bản

Năng lực vượt trội của công nghệ bẻ gãy hóa học AFORA không chỉ là lý thuyết suông mà được chứng thực bằng các báo cáo định lượng nghiêm ngặt của các cơ quan kiểm nghiệm uy tín:

Vượt trội hơn các gốc khử mùi thông thường (Thông báo số 9 Tổng cục Môi trường Nhật Bản):

• Đối với mùi Amine bám sâu (thảm, sofa, mùi ẩm mục nội thất mới): ODEX-4 đạt điểm tuyệt đối 5.0/5.0 trên thang đo, bỏ xa các gốc chiết xuất thực vật (3.0) hay gốc muối kim loại (3.5).

• Đối với mùi tạp chất hữu cơ tổng hợp và rác thải: Đạt hiệu suất lý tưởng 4.9/5.0, vượt bậc so với biên độ dao động 3.0 - 4.0 của thị trường.

Tốc độ xử lý triệt tiêu tải lượng cực đại trong thời gian ngắn:

• Đối với các tác nhân mùi cực nặng bám sâu như Axit Isovaleric (mùi giày dép, mồ hôi chân lâu ngày) hay Acetaldehyde (mùi khí độc khói thuốc lá), công nghệ của ODEX-4 giải quyết bài toán tải lượng mùi từ mức tối đa (mức 50) đưa thẳng về mức bằng 0 hoặc xấp xỉ bằng 0 chỉ sau đúng 1 giờ tiếp xúc trực tiếp.


VỀ CÔNG TY VÀ ĐỘI NGŨ KỸ THUẬT

Trách nhiệm và Kỷ luật: Sự chuyên nghiệp được thể hiện qua tác phong thi công chuẩn mực: bảo hộ an toàn, che chắn kỹ lưỡng

QUY TRÌNH XỬ LÝ


Quy trình lấy 3 trụ cột cốt lõi làm nền tảng: Kiểm soát nguồn phát thải (Source Control)

CẢNH BÁO FORMALDEHYDE & VOCs

Hiểm họa "Sát thủ thầm lặng Formaldehyde & Vocs" trong nhà mới

CÔNG NGHỆ XỬ LÝ


CÔNG NGHỆ XỬ LÝ FORMALDEHYDE CHỦ ĐỘNG – KHÔNG PHỤ THUỘC ÁNH SÁNG
Thẩm thấu sâu vào lõi gỗ mộc, MDF, hộc tủ để 
chủ động bẻ gãy và tiêu diệt 99.99% nguồn phát Formaldehyde&

Vuốt ngang để xem

Bảng Giá Dịch Vụ

Bảo vệ sức khỏe gia đình với chi phí hợp lý nhất

1. GÓI XỬ LÝ CƠ BẢN

  • Giá dịch vụ: 130.000đ/m² - 80.000đ/m²
  • Chi tiết dịch vụ:
    • Quy trình 6 bước khử formaldehyde & TVOC cơ bản
    • Nghiệm thu đạt chuẩn an toàn QCVN 05:2023/BTNMT (Việt Nam) < (0.1-0,12 mg/m³)
    • Bảo hành 3 năm


2. XỬ LÝ TIÊU CHUẨN

  • Giá dịch vụ: 180.000đ/m² - 120.000đ/m²
  • Chi tiết dịch vụ:
    • Quy trình 9 bước công nghệ Nhật Bản
    • Xử lý tận gốc cạnh hở, nguồn hở gỗ công nghiệp
    • Nghiệm thu đạt chuẩn an toàn tổ chức Y Tế thế giới WHO < (0.06-0,1 mg/m³)
    • Tích hợp công nghệ chống ẩm & kháng nấm mốc
    • Bảo hành từ 7 năm
Hot


3. GÓI THI CÔNG & HỢP TÁC DỰ ÁN LỚN

JVITECHCO cung cấp dịch vụ xử lý Formaldehyde, TVOC và mùi nội thất chuyên nghiệp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, công trình thương mại và các dự án có yêu cầu cao về chất lượng không khí trong nhà.

Chúng tôi hợp tác cùng các đơn vị sản xuất nội thất, thiết kế – thi công nội thất, vệ sinh công nghiệp, xây dựng và nhà thầu dự án, triển khai giải pháp xử lý theo quy mô, hiện trạng và yêu cầu nghiệm thu cụ thể của từng công trình.

Đối với dự án quy mô lớn, công trình nhà nước, dự án tư nhân hoặc đối tác có nhu cầu xử lý thường xuyên, chúng tôi xây dựng phương án kỹ thuật và báo giá riêng dựa trên khối lượng, tần suất, phạm vi triển khai và yêu cầu thực tế của từng dự án.

Đối tác có thể làm việc trực tiếp với JVITECHCO để thống nhất đơn giá, tiến độ, nhân sự, quy trình xử lý, đo kiểm và tiêu chuẩn nghiệm thu phù hợp với từng công trình.

BÁO GIÁ DỰ ÁN & ĐỐI TÁC: LIÊN HỆ RIÊNG

0853 706 886 – 0967 744 428

JVITECHCO – Đơn vị chuyên trách xử lý Formaldehyde, TVOC và chất lượng không khí trong nhà.

Đánh Giá Thực Tế Từ Khách Hàng

Sự hài lòng về chất lượng không khí sạch đạt chuẩn là thước đo thành công lớn nhất của JVITECHCO.

"Cứ bày dứa với hành tây mãi chẳng ăn thua, gọi đội JVITECHCO đến xử lý phát xong luôn. Biết thế gọi sớm đỡ mất thời gian."

N
Chị Ngọc - Chung cư Goldmark City
Đã nghiệm thu đo khí

"Thích cách làm việc khoa học, trước và sau khi làm đều có máy đo kiểm chứng số liệu rõ ràng chứ không nói suông. Rất chuyên nghiệp."

H
Anh Hoàng - Liền kề Geleximco
Đã nghiệm thu đo khí

"Nhà có bé nhỏ nên lo nhất vụ mùi gỗ mới, may có các bạn xử lý xong đo lại vạch xanh mới dám dọn đồ về ở. Rất an tâm!"

A
Anh Tú - Căn hộ Green Bay
Đã nghiệm thu đo khí

"Mới đầu vào nhà cay hết cả mắt không chịu nổi, bên mình làm xong đúng 1 ngày là hết hẳn mùi hắc. Đáng tiền thực sự."

K
Chị Khanh - Vinhomes Smart City
Đã nghiệm thu đo khí

Vuốt ngang để xem thêm đánh giá

Đối tác

Liên Hệ Ngay!

Đội ngũ kỹ thuật sẽ có mặt nhanh chóng để đo nồng độ độc tố tại nhà bạn hoàn toàn miễn phí.

0967.744.428
Zalo
ipt>